Chúng tôi làm tất cả, bạn chỉ việc bán hàng!

Tất cả các tổ chức và cá nhân đều có thể tham gia làm đại lý tên miền, hosting của VINATECH. Là đại lý tên miền, hosting của VINATECH. Quý khách được hưởng nhiều ưu đãi và chính sách tốt nhất hiện nay.

LỢI THẾ KHI LÀM ĐẠI LÝ TÊN MIỀN, HOSTING CỦA VINATECH

  • Đăng ký tên miền Việt Nam .VN được hưởng chiết khấu đến 22%.
  • Đăng ký Web Hosting chiết khấu đến 38%
  • Đăng ký Email chiết khấu đến 22%
  • Mua tên miền được kích hoạt ngay khi nộp tiền.
  • Đại lý toàn quyền quyết định giá bán dịch vụ.
  • Có công cụ và website quản lý tên miền riêng.
  • Đăng ký 1 lần, hưởng hoa hồng mãi mãi.
  • Mức chiết khấu tăng lên dựa trên tổng số tiền đã nạp vào tài khoản.

 

BẢNG GIÁ ĐẠI LÝ

 

Đại lýCấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4
Tổng tiền đã nạp < 20 Triệu < 50 Triệu < 100 Triệu >= 100 Triệu
ĐẠI LÝ TÊN MIỀN VIỆT NAM
Đăng ký duy trì năm 1 -12% -15% -20% -22%
Gia hạn từ năm thứ 2 -7 -10% -15% -17%
ĐẠI LÝ TÊN MIỀN QUỐC TẾ (TÍNH THEO VNĐ)
.com | .net 210.000 204.000 200.000 195.000
.org 222.000 216.000 212.000 207.000
.biz 211.000 206.000 202.000 197.000
.info 200.000 195.000 191.000 186.000
.mobi 367.000 357.000 349.000 341.000
.asia 318.000 309.000 302.000 295.000
.eu 220.000 214.000 209.000 204.000
.us 187.000 182.000 178.000 174.000
.me 324.000 318.000 309.000 295.000
.tv 734.000 714.000 698.000 682.000
.co 661.000 642.000 628.000 614.000
.com.co | .net.co | .nom.co 367.000 357.000 349.000 341.000
.tel 269.000 261.000 256.000 250.000
.xxx 2.080.000 2.022.000 1.978.000 1.933.000
.name 218.000 211.000 207.000 202.000
.ws (Tên miền 4 ký tự trở lên) 279.000 271.000 265.000 259.000
.ws (Tên miền 3 ký tự trở lên) 14.435.000 14.034.000 13.727.000 13.419.000
.ws (Tên miền 2 ký tự trở lên) 24.221.000 23.549000 23.033.000 22.517.000
.tw 783.000 761.000 745.000 728.000
.com.tw | .net.tw... 660.000 642.000 628.000 614.000
.in 391.000 380.000 372.000 364.000
.co.in | .net.in | .org.in | .firm.in 199.000 195.000 190.000 182.000
.gen.in | .ind.in 199.000 195.000 190.000 182.000
.idn.com | .idn.net | .idn.org 232.000 226.000 221.000 216.000
.idn.biz 199.000 194.000 190.000 185.000
.co.uk | .me.uk | .org.uk | .ltd.uk | .plc.uk | .sch.uk | net.uk 210.000 204.000 200.000 195.000
.pw 184.000 181.000 176.000 168.000
.cc 636.000 618.000 605.000 591.000
.chinese.cc 685.000 666.000 652.000 637.000
ĐẠI LÝ HOSTING
Web Hosting -22% -25% -30% -38%
ĐẠI LÝ EMAIL
Email -12% -15% -20% -22%
ĐẠI LÝ WEB5S
Web5s -12% -15% -20% -22%
ĐẠI LÝ SSL
DV SSL 1 year 4,695,000 4,573,000 4,382,000 4,311,000
DV SSL 2 years 8,843,000 8,602,000 8,228,000 8,087,000
OV SSL 1 year 6,581,000 6,409,000 6,142,000 6,042,000
OV SSL 2 years 12,396,000 12,058,000 11,533,000 11,336,000
EV SSL 1 year 16,953,000 16,510,000 15,822,000 15,563,000
EV SSL 2 years 27,614,000 26,861,000 25,693,000 25,254,000
Wildcard DV (+giá bán DV) 1 Year 17,895,000 17,429,000 16,702,000 16,429,000
Wildcard DV (+giá bán DV) 2 Year 33,713,000 32,794,000 31,368,000 30,832,000
RAPIDSSL
RapidSSL 1 year 454,000 446,000 433,000 413,000
RapidSSL 2 years 681,000 669,000 650,000 619,000
RapidSSL 3 years 933,000 916,000 891,000 848,000
RapidSSL 4 years 1,160,000 1,139,000 1,108,000 1,055,000
RAPIDSSL WILDCARD
RapidSSL Wildcard 1 year 3,002,000 2,947,000 2,865,000 2,729,000
RapidSSL Wildcard 2 years 4,565,000 4,482,000 4,358,000 4,150,000
RapidSSL Wildcard 3 years 6,104,000 5,993,000 5,826,000 5,549,000
RapidSSL Wildcard 4 years 7,643,000 7,504,000 7,295,000 6,948,000
QUICKSSL PREMIUM
QuickSSL Premium 1 year 2,245,000 2,204,000 2,143,000 2,041,000
QuickSSL Premium 2 year 3,783,000 3,715,000 3,611,000 3,439,000
QuickSSL Premium 3 year 5,322,000 5,225,000 5,080,000 4,838,000
QuickSSL Premium 4 year 6,886,000 6,761,000 6,573,000 6,260,000
TRUE BUSINESSID
True BusinessID 1 year 2,497,000 2,452,000 2,384,000 2,270,000
True BusinessID 2 year 3,708,000 3,640,000 3,539,000 3,371,000
True BusinessID 3 year 4,918,000 4,829,000 4,695,000 4,471,000
True BusinessID 4 year 6,129,000 6,018,000 5,851,000 5,572,000
TRUE BUSINESSID WILDC
True BusinessID Wildcard 1 year 9,585,000 9,410,000 9,149,000 8,713,000
True BusinessID Wildcard 2 year 15,260,000 14,982,000 14,566,000 13,873,000
True BusinessID Wildcard 3 year 20,910,000 20,530,000 19,959,000 19,009,000
True BusinessID Wildcard 4 year 26,560,000 26,077,000 25,352,000 24,145,000
TRUE BUSINESSID WITH EV
True BusinessID with EV 1 year 4,515,000 4,433,000 4,310,000 4,104,000
True BusinessID with EV 2 year 7,289,000 7,157,000 6,958,000 6,627,000